Tổng tiền thực chi (VND)
account_balance_wallet4,520,150,000
arrow_upward1.2%so với kỳ trước
Tổng tiền thực chi (VND)
account_balance_walletarrow_upward1.2%so với kỳ trước
Tổng số nhân sự
groupsĐang hoạt động
Trạng thái đối soát
check_circle| Chi nhánh | Mã NV | Họ và Tên | Số HĐDV | Số tài khoản | Ngân hàng | Tiền thực nhận (VND) | Nội dung CK | Trạng thái | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Miền Bắc | NV00124 | Nguyễn Văn An | HD-2023-01 | 19034567891011 | Techcombank | 15,450,000 | Thanh toan luong T10/2023 Nguyen Van An | ĐÃ DUYỆT | ||
| Miền Bắc | NV00125 | Trần Thị Bích | HD-2023-02 | 0011004567892 | Vietcombank | 12,300,000 | Thanh toan luong T10/2023 Tran Thi Bich | ĐÃ DUYỆT | ||
| Miền Bắc | NV00126 | Lê Hoàng Nam | HD-2023-03 | Sai định dạng | MB Bank | 18,200,000 | Thanh toan luong T10/2023 Le Hoang Nam | LỖI DATA | ||
| Miền Bắc | NV00127 | Phạm Quang Đạt | HD-2023-04 | 1029384756 | VietinBank | 14,800,000 | Thanh toan luong T10/2023 Pham Quang Dat | ĐÃ DUYỆT |