Tổng số lao động
16
Kỳ lương Tháng 10/2023
Tổng số lao động
16
Tổng quỹ lương trích đóng
91.290.000 đ
Tổng kinh phí công đoàn
1.825.800 đ
| STT | Họ và tên | Số định danh | Cấp bậc, chức vụ | Chi nhánh | Hợp đồng | Ngày sinh | Ngày vào | Thời gian làm việc | Ngày trích KPCĐ | Thời gian đã trích | Số TK | Ngân hàng | Lương | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Khánh Hòa | ||||||||||||||
| 1 | Nguyễn Minh Anh | 079091001245 | Chuyên viên Nhân sự | Khánh Hòa | HĐLĐ-001 | 12/03/1991 | 01/06/2021 | 2 năm 4 tháng | 01/07/2021 | 2 năm 3 tháng | 19034567891011 | Techcombank | 13.800.000 | ||
| 2 | Trần Thị Bích | 079094002157 | Kế toán viên | Khánh Hòa | HĐLĐ-014 | 08/11/1994 | 15/08/2022 | 1 năm 2 tháng | 01/09/2022 | 1 năm 1 tháng | 0011004567892 | Vietcombank | 12.500.000 | ||
| 3 | Lê Hoàng Nam | 079089003268 | Trưởng nhóm Vận hành | Khánh Hòa | HĐLĐ-021 | 20/06/1989 | 10/01/2020 | 3 năm 9 tháng | 01/02/2020 | 3 năm 8 tháng | 1029384756 | MB Bank | 16.200.000 | ||
| 3 | Lam Sơn | ||||||||||||||
| 1 | Phạm Quang Đạt | 038092004379 | Kỹ sư Công nghệ | Lam Sơn | HĐLĐ-032 | 17/09/1992 | 01/04/2021 | 2 năm 6 tháng | 01/05/2021 | 2 năm 5 tháng | 711A00345678 | VietinBank | 15.300.000 | ||
| 2 | Đặng Mỹ Hạnh | 038095005481 | Chuyên viên Tuyển dụng | Lam Sơn | HĐLĐ-045 | 24/12/1995 | 12/09/2022 | 1 năm 1 tháng | 01/10/2022 | 1 năm | 020033445566 | TPBank | 11.800.000 | ||
| 3 | Vũ Thành Công | 038090006592 | Giám sát ca | Lam Sơn | HĐLĐ-053 | 04/05/1990 | 20/02/2020 | 3 năm 8 tháng | 01/03/2020 | 3 năm 7 tháng | 9704221234567 | MB Bank | 12.900.000 | ||
| 1 | BAMC | ||||||||||||||
| 1 | Hoàng Tú Anh | 001093007603 | Kiểm thử viên | BAMC | HĐLĐ-067 | 29/01/1993 | 05/07/2021 | 2 năm 3 tháng | 01/08/2021 | 2 năm 2 tháng | 1903555666777 | Techcombank | 8.790.000 | ||