Tổng quỹ lương (Gross)
1,452,000,000 VND
trending_up+2.4% so với tháng trước
Tổng quỹ lương (Gross)
Tổng lương thực nhận (Net)
Tổng số nhân sự
Trạng thái
Đang hiển thị 148 kết quả
| Mã NV | Họ tên | Vị trí | Lương cơ bản | Phụ cấp | Tăng ca | Bảo hiểm | Thuế TNCN | Thực nhận | Thực nhận lần 1 | Thực nhận lần 2 | Thực nhận lần 3 | Thực nhận lần 4 | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NV-2024-001 | NHNguyễn Văn Hoàng | Project Manager | 35,000,000 | 5,500,000 | 1,200,000 | -3,675,000 | -4,820,000 | 33,205,000 | 10,000,000 | 10,000,000 | 10,000,000 | 3,205,000 | ||
| NV-2024-042 | LTLê Thị Thu | Senior Developer | 28,000,000 | 3,000,000 | 0 | -2,940,000 | -3,150,000 | 24,910,000 | 6,000,000 | 6,000,000 | 6,000,000 | 6,910,000 | ||
| NV-2024-089 | PMPhạm Minh Mạnh | Business Analyst | 22,000,000 | 2,500,000 | 850,000 | -2,310,000 | -1,950,000 | 21,090,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 6,090,000 | ||
| NV-2024-112 | TTTrần Thanh Tâm | QC Engineer | 18,500,000 | 2,000,000 | 2,100,000 | -1,942,500 | -1,420,000 | 19,237,500 | 5,000,000 | 5,000,000 | 5,000,000 | 4,237,500 | ||
| NV-2024-148 | DHĐặng Huy Hoàng | UI/UX Designer | 25,000,000 | 3,500,000 | 0 | -2,625,000 | -2,840,000 | 23,035,000 | 6,000,000 | 6,000,000 | 6,000,000 | 5,035,000 |